Cấu trúc Get rid of

Huyền TrangHuyền Trang24 May

Đã rất nhiều lần bạn bắt gặp cấu trúc get rid of trong lúc đọc hiểu hay nghe tiếng anh mà băn khoăn không biết nghĩa hay cách dùng đúng đắn. Công thức get rid of như thế nào? Cấu trúc tiếng anh get rid of có nghĩa là gì? Cùng Gosunny khám phá bài viết về cụm từ thân quen mà cũng xa lạ này với mục đích giải đáp những thắc mắc của bạn nhé!

Get rid of là gì?

Get rid of là một cụm từ được sử dụng phổ biến trong tiếng anh giao tiếp, không quá trang trọng với nghĩa cơ bản là loại bỏ, thoát khỏi cái gì đó, người nào đó tùy vào ngữ cảnh và đối tượng đằng sau đó mà chúng ta sẽ dịch phù hợp. Vì vậy khi sử dụng cụm từ này chúng ta cần thật cẩn thận và khéo léo tránh gây hiểu nhầm cho người nghe nhé!

Vậy bạn đã biết qua về ngữ nghĩa của cấu trúc Get rid of rồi đúng không nào, sau đây chúng ta sẽ tìm hiểu sâu và kĩ hơn về công thức và cách dùng của cụm từ get rid of này để sử dụng thành thạo mà tinh tế nha!

Ví dụ:

  • She just wanted to get rid of her boyfriend’s control. Anh ấy chỉ muốn thoát khỏi sự kiểm soát của bạn trai cô ấy (=> sắc thái thông thường)
  • Trang was comfortable to be rid of that room. Trang đã rất thoải mái vì thoát khỏi căn phòng kia. (=> mang sắc thái trang trọng hơn)
  • Nami told him that she wanted rid of him as soon. Nami nói với anh ấy rằng cô ấy muốn thoát khỏi anh ta càng sớm.(=> mang sắc thái thiếu trang trọng).

Cấu trúc Get rid of trong tiếng Anh và cách dùng

Công thức Get rid of có khá nhiều cách diễn đạt mục đích ý kiến với từng ngữ cảnh khác nhau, hãy cùng chúng mình tìm hiểu chi tiết hơn để nắm vững về cách dùng Get rid of nhé.

1. Cấu trúc Get rid of thứ nhất:

S + (get rid of) + something

– Nhằm loại bỏ hoặc vứt bỏ cái gì đó không mong muốn.

Ví dụ:

I want to get rid of all unnecessary things to make my room neat and clean.

Tôi muốn vứt bỏ hết những đồ không cần thiết để cho phòng gọn gàng và sạch sẽ.

– Diễn đạt về việc bán đi 1 tài sản mà bạn không muốn nữa.

Ví dụ:

I have to get rid of my mini car because it’s too old.

Tôi phải bán chiếc xe oto mini đi vì nó quá cũ rồi.

– Thể hiện việc thoát khỏi 1 sự việc không mong muốn.

Ví dụ:

Luckily, I got rid of a car accident yesterday.

Thật may mắn tôi đã thoát khỏi 1 tại nạn oto ngày hôm qua.

2. Cấu trúc Get rid of thứ hai:

S + (get rid of) + somebody

– Thoát khỏi ai đó gây khó chịu, phiền phức cho mình, ý chỉ cảm giác thoải mái khi không có người đó.

Ví dụ:

Sometimes I just want to get rid of my learners because they make my blood boil.

Thỉnh thoảng tôi chỉ muốn thoát khỏi những học viên của mình vì họ khiến tôi phát điên.

– Xua đuổi ai đó hoặc thuyết phục họ rời đi.

Ví dụ:

I got rid of my unwelcome guests by saying that I was so tired and wanted to go to bed early.

Tôi đã loại bỏ những vị khách không mời bằng cách nói tôi mệt và muốn đi ngủ sớm.

Một số từ đồng nghĩa với Get rid of trong tiếng Anh

Giờ chúng ta cũng mở rộng ngữ pháp tiếng anh bằng cách học thêm một số từ và cụm từ đồng nghĩa với cấu trúc Get rid of trong tiếng Anh nhé.

1. Một số cụm từ tương đương nhưng mang sắc thái khác:

S + tobe rid of + sb/sth (sắc thái trang trọng).

S + want rid of sb/sth (sắc thái không trang trọng).

S + rid sb/sth of sb/sth (giải phóng, loại bỏ hoặc giải thoát ai, cái gì đó khỏi cái gì đó tệ hai, xấu).

2. Một số từ vựng có nghĩa tương đương:

  • discard (loại bỏ)
  • eliminate (xóa bỏ)
  • dump (trút bỏ)
  • wipe out (xóa bỏ, lau sạch)
  • scrap (bỏ ra, loại ra)
  • sell out (bán đi)
  • chuck (quăng đi)
  • do away with (vứt ra xa cùng),
  • reject (từ chối)
  • replace (thay thế)
  • remove (dọn, thải hồi)
  • dispose of (loại, vứt bỏ)
  • exclude (loại trừ, khai bỏ)
  • throw away/out (ném bỏ, vứt đi)
  • send away (xua đuổi, vứt đi)
  • expel (đuổi, trục xuất, tống ra)
  • omit (loại bỏ, lược bỏ)
  • cut (loại đi)
  • exterminate (tiêu diệt)

Team Gosunny chúc các bạn học tốt!

Hãy là người đầu tiên thích bài viết này.

Bình luận