Cấu trúc promise trong tiếng Anh

Trần Huyền TrangTrần Huyền Trang23 Nov

Để nói về lời hứa trong tiếng Anh, chúng ta sử dụng từ “promise”. Ví dụ: “I promise I will always be with you!”. Có những cấu trúc lời hứa tiếng Anh gì và những câu nói về lời hứa trong tiếng Anh nào nhỉ, cùng xem bài viết này từ Gosunny nhé!

1. Định nghĩa

- Danh từ chỉ “lời hứa” trong tiếng Anh là promise.

Ví dụ:

  • My brother has made a promise that he will buy me a sandwich if I get a 10 on my exam. Anh tớ đã có lời hứa là anh ấy sẽ mua cho tớ một cái bánh xăng-uých nếu tớ được 10 điểm bài kiểm tra.
  • Nam has kept his promise to arrive on time. Nam đã giữ lời hứa có mặt đúng giờ.

- Động từ “hứa, hứa hẹn” trong tiếng Anh cũng là promise.

Ví dụ:

  • I promise I will give you a big present on Christmas. Tớ hứa tớ sẽ tặng cậu một món quà lớn vào Giáng Sinh.
  • Her friend promised her that she will go home for Tet holiday. Bạn cô ấy hứa với cô ấy rằng bạn ấy sẽ về nhà trong dịp lễ Tết.

2. Cấu trúc lời hứa tiếng Anh

- Có 3 cấu trúc lời hứa tiếng Anh phổ biến, trong đó promise đều đóng vai trò động từ.

2.1. S + promise + to V

Cấu trúc đầu tiên mang nghĩa “ai hứa sẽ làm hành động gì”.

S + promise + to V

Ví dụ:

  • My Anh promised to return that book next month. Mỹ Anh đã hứa sẽ trả quyển sách ấy vào tháng sau.
  • My dad has promised to take me to Disneyland in the summer. Bố tớ đã hứa sẽ đưa tớ đến Disneyland vào mùa hè.

2.2. S + promise + (that) + S + V

- Cấu trúc lời hứa tiếng Anh thứ hai có nghĩa khá giống với cấu trúc 1 nhưng sau promise là một mệnh đề. Cấu trúc này có nghĩa là “ai hứa là ai sẽ làm gì”.

- S + promise + (that) + S + V

Ví dụ:

  • Bao promised that he will buy a new couch for us. Bảo đã hứa rằng anh ấy sẽ mua một cái ghế dài mới cho chúng ta.
  • I promise that I will pay you later. Tôi hứa tôi sẽ trả tiền cho bạn sau.

2.3. S + promise + someone + something

- Cuối cùng, ta có cấu trúc “ai hứa với ai điều gì”. Sau someone sẽ kèm theo một danh từ hoặc cũng có thể là một mệnh đề.

- S + promise + someone + something (N hoặc (that) S +V)

Ví dụ:

  • Vinh promised Quang a new car if Quang finished all the tasks. Vinh đã hứa với Quang một chiếc ô tô mới nếu Quang hoàn thành tất cả công việc.
  • Melanie promised me that she will never drink alcohol again. Melanie đã hứa với tớ là cậu ấy sẽ không bao giờ uống đồ có cồn nữa.

3. Những câu nói hay về lời hứa bằng tiếng Anh

- Lời hứa không đơn giản chỉ là một câu nói mà còn chứa đựng sự trung thực và chiếm được lòng tin của người khác. Có rất nhiều câu nói hay về lời hứa tiếng Anh đáng lưu tâm:

  • A promise is a promise. Lời hứa là lời hứa./Đã hứa là phải giữ lấy lời.
  • Words are but wind. Lời nói gió bay.
  • He cries wine and sells vinegar. Nghĩa đen: Anh ta rao rượu và đi bán giấm. (cry ở đây nghĩa là rao hàng). Ý của câu là lừa lọc khách hàng về sản phẩm nhằm thu lại nhiều lời hơn. Tương tự với thành ngữ: “Treo đầu dê bán thịt chó” của Việt Nam. 
  • Come rain or shine. Nói lời, giữ lời.
  • Don’t make promises you don’t intend to keep. Đừng hứa điều không có ý định làm.
  • Personal promise: Each day I have to make a new promise to myself. To be braver than my past. To be stronger than my struggle. So that I may find a bigger adventure regardless of the risks. Lời hứa cho bản thân: Mỗi ngày tôi phải tạo lời hứa cho bản thân mình. Là phải dũng cảm hơn quá khứ của tôi. Là phải mạnh mẽ hơn cuộc vật lộn của tôi. Để từ đó tôi có cơ hội tìm được cuộc phiêu lưu lớn hơn mặc cho những rủi ro.
  • Three things you should never break: promises, trust, and someone’s heart. Có 3 điều không bao giờ được phá vỡ: những lời hứa, lòng tin và trái tim của người khác.
  • There is no greater fraud than a promise not kept. Không có tội lừa đảo nào nghiêm trọng hơn là một lời hứa không được thực hiện.
  • A pinky is small, but the secrets it holds are huge. Cái ngoắc ngón tay út thì nhỏ, nhưng những bí mật được giữ cùng nó thì vĩ đại.
  • People with good intentions make promises. But people with good character keep them. Hứa được là có thiện ý, làm được là có nhân phẩm.
  • A gentleman makes commitments. A loser makes promises. Một quý ông sẽ cam kết. Một kẻ thất bại sẽ chỉ hứa suông.
  • Those that are most slow in making a promise are the most faithful in the performance of it . Những người đưa ra lời hứa một cách khó khăn nhất là những người hay giữ lời nhất.
  • The most important person to keep your promises to, is yourself. Người quan trọng nhất mà chúng ta phải giữ lời hứa chính là bản thân chúng ta.
  • Don’t talk, act. Don’t say, show. Don’t promise, prove. Đừng kể, hãy hành động. Đừng nói ra, hãy thể hiện. Đừng hứa, hãy chứng minh.
  • Fool me once, shame on you. Fool me twice, shame on me. Nghĩa đen: Lừa tôi một lần, bạn thật đáng xấu hổ. Lừa được tôi hai lần, tôi thật đáng xấu hổ. Tương tự với thành ngữ: “Một lần bất tín, vạn lần bất tin” của Việt Nam.
  • Do as I say, not as I do Nói một đằng làm một nẻo.
  • As good as one’s word. Lời hứa ngàn vàng.
  • Broken vows are like broken mirrors. They leave those who held to them bleeding and staring at fractured images of themselves. Nghĩa đen: “Những lời nguyện thề bị phá vỡ giống như những mảnh gương vỡ. Chúng khiến cho người tin tưởng bị chảy máu và phải nhìn vào hình ảnh tan vỡ của bản thân.” Bản dịch thành thơ tiếng Việt của Step Up English: “Thất hứa sắc tựa mảnh gương/Người nào nắm giữ khôn lường khổ đau/Làm gì thì hãy vì nhau/Đừng làm tan vỡ bầu trời niềm tin.” 

Phần 3 đã kết thúc bài học về lời hứa tiếng Anh vô cùng ý nghĩa và bổ ích. Hy vọng rằng qua đây, bạn đã thu về cho mình kiến thức về cấu trúc hứa cùng những câu nói hay về lời hứa tiếng Anh.

Team Gosunny chúc các bạn học tốt! 

Hãy là người đầu tiên thích bài viết này.

Bình luận